film fern

film fern

A delicate film fern grows on the mossy trunk of a fallen tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: film fern (dương xỉ màng) một loại dương xỉ thuộc chi Hymenophyllum, mọccác vùng nhiệt đới ẩm ướt mỏng như màng, có thể nhìn xuyên qua.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ màng mọc trong các khu rừng ẩm ướtĐông Nam Á.)
  • (Những chiếc mỏng như màng giúp dễ dàng nhận biết cây dương xỉ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study film ferns": nghiên cứu dương xỉ màng.
    • Botanists often study film ferns to understand their unique leaf structure. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu dương xỉ màng để hiểu cấu trúc độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hymenophyllum (n): tên khoa học của chi dương xỉ màng.
  • Filmy fern (n): tên gọi khác của dương xỉ màng, nhấn mạnh tính chất mỏng như màng của .
Từ đồng nghĩa
  • Filmy fern: dương xỉ màng.
  • Hymenophyllum fern: dương xỉ thuộc chi Hymenophyllum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "film fern".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "film fern".